highly strung

Học thuật
Thân thiện
highly strung

She is highly strung before the big presentation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bị kích động, căng thẳng: Dùng để mô tả một người tính khí nhạy cảm, dễ bị kích động, lo lắng hoặc căng thẳng thần kinh.
    • hệ thần kinh căng như dây đàn: Một cách diễn đạt hình tượng cho thấy trạng thái tinh thần luôn trong tình trạng căng thẳng, dễ phản ứng mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a highly strung artist who feels everything deeply. ( ấy một nghệ sĩ dễ bị kích động, người cảm nhận mọi thứ rất sâu sắc.)
    • The racehorse is too highly strung to be around loud noises. (Con ngựa đua quá dễ hoảng sợ không thểgần những tiếng ồn lớn.)
    • Living in a big city can make anyone feel highly strung. (Sống trong một thành phố lớn có thể khiến bất kỳ ai cũng cảm thấy căng thẳng thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả tính cách hoặc bản chất: Thường dùng để mô tả một đặc điểm tính cách lâu dài hơn một trạng thái tạm thời.
    • His highly strung nature makes him an excellent critic but a difficult friend. (Bản tính dễ bị kích động của anh ấy khiến anh trở thành một nhà phê bình xuất sắc nhưng một người bạn khó tính.)
Biến thể từ gần giống
  • High-strung (adj): Cách viết khác ( dấu gạch nối) của "highly strung", cùng nghĩa.
    • American English often uses "high-strung". (Tiếng Anh Mỹ thường dùng "high-strung".)
Từ đồng nghĩa
  • Nervous: lo lắng, bồn chồn.
  • Tense: căng thẳng.
  • Edgy: dễ cáu kỉnh, căng thẳng.
  • Jittery: run rẩy, lo sợ.
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh.
  • Relaxed: thư giãn.
  • Easygoing: dễ tính, thoải mái.
  • Placid: điềm tĩnh, ôn hòa.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả tính cách con người hoặc đặc tính của động vật (như ngựa, chó). Ít khi dùng cho đồ vật.
  • Sắc thái: Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu ổn định về cảm xúc. Cần thận trọng khi sử dụng để mô tả người khác.
highly strung

She is highly strung before the big presentation.

Adjective
  1. trong tình trạng căng thẳng

Từ tương tự